Từ điển › 社会社会社會 nghĩa là gìshè huìHán Việt: XÃ HỘIxã hộiNghĩa shè huìHSK 3Hán Việt: XÃ HỘIPhổ biến #836xã hộiLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: societyChữ thành phần社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 社会社会主义shè huì zhǔ yì chủ nghĩa xã hội社会化shè huì huà xã hội hóa社会学shè huì xué xã hội học社会性shè huì xìng thuộc về xã hội社会党shè huì dǎng đảng xã hội chủ nghĩa社会事业shè huì shì yè doanh nghiệp xã hội