种種 nghĩa là gì
zhǒng · zhòngHán Việt: CHÕNG
hạt
Nghĩa (2 cách đọc)
zhǒngHSK 3Hán Việt: CHÕNGPhổ biến #179
- hạt
- loài
- loại
- kiểu
- lượng từ cho loại, kiểu, dạng
Tiếng Anh: seed; species; kind; type; classifier for types, kinds, sorts
zhòngHSK 3Hán Việt: CHÕNGPhổ biến #179
- trồng
- nuôi trồng
- canh tác
Tiếng Anh: to plant; to grow; to cultivate