群羣 nghĩa là gì
qúnHán Việt: QUẦN
biến thể của 群[qun2]
Nghĩa (2 cách đọc)
qúnHSK 3Hán Việt: QUẦNPhổ biến #1165
- biến thể của 群[qun2]
Tiếng Anh: variant of 群[qun2]
qúnHSK 3Hán Việt: QUẦNPhổ biến #1165
- nhóm
- đám
- bầy, đàn, nhóm v.v.
Tiếng Anh: group; crowd; flock, herd, pack etc