肺 nghĩa là gì
fèi
phổi
Nghĩa
fèiHSK 6Phổ biến #3353
- phổi
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: lung; CL:個|个[ge4]
Chữ thành phần
Từ ghép với 肺
- 肺泡fèi pào phế nang
- 肺炎fèi yán viêm phổi
- 肺病fèi bìng bệnh phổi
- 肺痨fèi láo bệnh lao
- 肺癌fèi ái ung thư phổi
- 肺腑fèi fǔ tận đáy lòng (nghĩa bóng)
- 肺动脉fèi dòng mài động mạch phổi
- 肺心病fèi xīn bìng bệnh tim phổi (y học)
- 肺栓塞fèi shuān sè thuyên tắc phổi (y học)
- 肺气肿fèi qì zhǒng khí phế thũng
- 肺水肿fèi shuǐ zhǒng phù phổi
- 肺活量fèi huó liàng (y học) dung tích sống
- 肺结核fèi jié hé bệnh lao; Lao phổi
- 肺通气fèi tōng qì thông khí phổi (y học)
- 肺结核病fèi jié hé bìng bệnh lao
- 肺腑之言fèi fǔ zhī yán lời nói từ tận đáy lòng
- 肺炎双球菌fèi yán shuāng qiú jūn Diplococcus pneumoniae
- 肺炎霉浆菌fèi yán méi jiāng jūn Mycoplasma pneumoniae
- 肺刺激性毒剂fèi cì jī xìng dú jì chất gây kích thích phổi
- 肺炎克雷伯氏菌fèi yán Kè léi bó shì jūn Klebsiella pneumoniae