虚虛 nghĩa là gì
xūHán Việt: HƯ
trống rỗng
Nghĩa
xūHSK 7Hán Việt: HƯ
- trống rỗng
- hư không
- lý thuyết trừu tượng hoặc nguyên tắc chỉ đạo
- trống hoặc không có người
- thiếu tự tin hoặc rụt rè
- giả
- dễ tiếp thu hoặc khiêm tốn
- (về sức khỏe) yếu
- ảo
- vô ích
Tiếng Anh: emptiness; void; abstract theory or guiding principles; empty or unoccupied; diffident or timid; false