计計 nghĩa là gì
Jì · jìHán Việt: KỂ
họ [Ji4]
Nghĩa (2 cách đọc)
JìHSK 7Hán Việt: KỂPhổ biến #2925
- họ [Ji4]
Tiếng Anh: surname Ji
jìHSK 7Hán Việt: KỂPhổ biến #2925
- tính toán
- tính
- cộng
- xem trọng
- lên kế hoạch
- mưu kế
- công tơ
- thước đo
Tiếng Anh: to calculate; to compute; to count; to regard as important; to plan; ruse