课課 nghĩa là gì
kèHán Việt: KHOÁ
môn học
Nghĩa
kèHSK 1Hán Việt: KHOÁPhổ biến #1517
- môn học
- khoá học
- LT:門|门[men2]
- lớp
- bài học
- LT:堂[tang2],節|节[jie2]
- thu
- thuế
- hình thức bói toán
Tiếng Anh: subject; course; CL:門|门[men2]; class; lesson; CL:堂[tang2],節|节[jie2]