购購 nghĩa là gì
gòu
mua
Nghĩa
gòuHSK 7Phổ biến #4316
- mua
- mua sắm
Tiếng Anh: to buy; to purchase
Chữ thành phần
Từ ghép với 购
- 购物gòu wù mua sắm
- 购买gòu mǎi mua; tậu
- 购汇gòu huì mua ngoại tệ
- 购得gòu dé mua được; thu được
- 购置gòu zhì mua sắm
- 购货gòu huò mua hàng
- 购书券gòu shū quàn phiếu mua sách
- 购物券gòu wù quàn phiếu giảm giá
- 购物袋gòu wù dài túi mua sắm
- 购物车gòu wù chē xe đẩy mua sắm
- 购买力gòu mǎi lì sức mua
- 购买者gòu mǎi zhě người mua hàng
- 购物中心gòu wù zhōng xīn trung tâm mua sắm
- 购物大厦gòu wù dà shà trung tâm thương mại
- 购物广场gòu wù guǎng chǎng trung tâm mua sắm
- 购物手推车gòu wù shǒu tuī chē xe đẩy mua sắm