转轉 nghĩa là gì
zhuǎi · zhuǎn · zhuànHán Việt: CHUYỂN
xem 轉文|转文[zhuai3 wen2]
Nghĩa (3 cách đọc)
zhuǎiHSK 3Hán Việt: CHUYỂNPhổ biến #508
- xem 轉文|转文[zhuai3 wen2]
Tiếng Anh: see 轉文|转文[zhuai3 wen2]
zhuǎnHSK 3Hán Việt: CHUYỂNPhổ biến #508
- xoay
- chuyển hướng
- chuyển giao
- chuyển tiếp (thư)
- (Internet) chia sẻ (nội dung của người khác)
Tiếng Anh: to turn; to change direction; to transfer; to forward (mail); (Internet) to share (sb else's content)
zhuànHSK 3Hán Việt: CHUYỂNPhổ biến #508
- quay
- xoay
- vòng quanh
- đi dạo
- lượng từ cho số vòng quay (mỗi phút, v.v.): vòng, rpm
- lượng từ cho hành động lặp lại
Tiếng Anh: to revolve; to turn; to circle about; to walk about; classifier for revolutions (per minute etc): revs, rpm; classifier for repeated actions
Chữ thành phần
Từ ghép với 转
- 转变zhuǎn biàn thay đổi; chuyển hóa; chuyển đổi
- 转移zhuǎn yí chuyển; di dời; chuyển giao; (nghĩa bóng) chuyển (sự chú ý); thay đổi (chủ đề, v.v.); (y học) di căn
- 转身zhuǎn shēn (người) quay lại; đổi hướng; (quả phụ) tái hôn (cổ)
- 转动zhuǎn dòng xoay thứ gì đó; quay
- 转动zhuàn dòng xoay quanh trục; quay vòng; xoay
- 转弯zhuǎn wān rẽ; đi vòng qua góc