钩鈎 · 鉤 nghĩa là gì
gōuHán Việt: CÂU
biến thể của 鉤|钩[gou1]
Nghĩa (2 cách đọc)
gōuHSK 7Hán Việt: CÂU
- biến thể của 鉤|钩[gou1]
Tiếng Anh: variant of 鉤|钩[gou1]
gōuHSK 7Hán Việt: CÂU
- móc
- khâu
- móc len
- cái móc
- dấu kiểm hoặc dấu tick
- chốt cửa sổ
Tiếng Anh: to hook; to sew; to crochet; hook; check mark or tick; window catch