长長 nghĩa là gì
cháng · zhǎngHán Việt: TRƯỜNG
chiều dài
Nghĩa (2 cách đọc)
chángHSK 2Hán Việt: TRƯỜNGPhổ biến #246
- chiều dài
- dài
- mãi mãi
- luôn luôn
- liên tục
Tiếng Anh: long; (bound form) length; (bound form) strong point; forte; (bound form) to be good at; (literary) surplus; spare (Taiwan pr. [zhang4])
zhǎngHSK 2Hán Việt: TRƯỜNGPhổ biến #246
- trưởng
- đứng đầu
- người lớn
- mọc
- phát triển
- tăng
- cải thiện
Tiếng Anh: chief; head; elder; to grow; to develop; to increase