刺 nghĩa là gì
cī · cìHán Việt: THÍCH
(từ tượng thanh) vù vù
Nghĩa (2 cách đọc)
cīHSK 4Hán Việt: THÍCHPhổ biến #2566
- (từ tượng thanh) vù vù
Tiếng Anh: (onom.) whoosh
cìHSK 4Hán Việt: THÍCHPhổ biến #2566
- gai
- chích
- đâm
- chọc
- xuyên
- đâm bị thương
- ám sát
- giết
Tiếng Anh: thorn; sting; thrust; to prick; to pierce; to stab