卷捲 nghĩa là gì
juǎn · juànHán Việt: QUYỂN
cuộn lại
Nghĩa (3 cách đọc)
juǎnHSK 4Hán Việt: QUYỂNPhổ biến #2089
- cuộn lại
- cuộn
- Lượng từ cho vật nhỏ được cuộn (cuộn tiền, cuộn phim, v.v.)
Tiếng Anh: to roll up; (fig.) to sweep up; to engulf; to drag into (a situation); (slang) to compete to an unhealthy degree; hypercompetitive; a roll; classifier for small rolled-up things (wad of paper money, movie reel etc)
juànHSK 4Hán Việt: QUYỂNPhổ biến #2089
- cuộn
- sách
- tập
- chương
- giấy thi
- lượng từ cho sách, tranh: tập, cuộn
Tiếng Anh: scroll; book; volume; chapter; examination paper; classifier for books, paintings: volume, scroll
juǎnHSK 4Hán Việt: QUYỂNPhổ biến #2089
- cuộn lại
- quét lên; cuốn theo
- một cuộn
- lượng từ cho cuộn, ống cuộn, v.v.
Tiếng Anh: to roll up; to sweep up; to carry along; a roll; classifier for rolls, spools etc