弄挵 · 衖 nghĩa là gì
lòng · nòngHán Việt: LỘNG
đường nhỏ
Nghĩa (4 cách đọc)
lòngHSK 2Hán Việt: LỘNGPhổ biến #952
- đường nhỏ
- hẻm
Tiếng Anh: lane; alley
nòngHSK 2Hán Việt: LỘNGPhổ biến #952
- làm
- quản lý
- xử lý
- chơi với
- nghịch với
- đùa với
- sửa
- chạm vào
Tiếng Anh: to do; to manage; to handle; to play with; to fool with; to mess with
nòngHSK 2Hán Việt: LỘNGPhổ biến #952
- biến thể cũ của 弄[nong4]
Tiếng Anh: old variant of 弄[nong4]
lòngHSK 2Hán Việt: LỘNGPhổ biến #952
- biến thể của 弄[long4]
Tiếng Anh: variant of 弄[long4]