性 nghĩa là gì
xìngHán Việt: TÍNH
bản chất
Nghĩa
xìngHSK 3Hán Việt: TÍNHPhổ biến #775
- bản chất
- tính cách
- đặc tính
- chất lượng
- thuộc tính
- tính dục
- tình dục
- giới tính
- hậu tố hình thành tính từ từ động từ
- hậu tố hình thành danh từ từ tính từ, tương ứng với -ness hoặc -ity
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: nature; character; property; quality; attribute; sexuality