Từ điển › 懒懒嬾 · 懶 nghĩa là gìlǎnbiến thể của 懶|懒[lan3]Nghĩa (2 cách đọc)lǎnHSK 6biến thể của 懶|懒[lan3]Tiếng Anh: variant of 懶|懒[lan3]lǎnHSK 6lười biếngTiếng Anh: lazyChữ thành phần懒lǎnlazy, languid, listless16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 懒懒得lǎn dé không cảm thấy muốn (làm gì đó); không có hứng懒惰lǎn duò ăn không ngồi rồi; lười nhác懒人lǎn rén người lười biếng懒怠lǎn dài lười biếng懒散lǎn sǎn uể oải; cẩu thả; chểnh mảng懒汉lǎn hàn kẻ lười; đồ lười懒腰