扁 nghĩa là gì
Piān · biǎn · piānHán Việt: BIỂN
họ [Pian1]
Nghĩa (3 cách đọc)
PiānHSK 6Hán Việt: BIỂN
- họ [Pian1]
Tiếng Anh: surname Pian
biǎnHSK 6Hán Việt: BIỂN
- phẳng
- (thông tục) đánh ai đó
- biến thể cũ của 匾[bian3]
Tiếng Anh: flat; (coll.) to beat (sb) up; old variant of 匾[bian3]
piānHSK 6Hán Việt: BIỂN
- thuyền nhỏ
Tiếng Anh: (bound form) small