才纔 nghĩa là gì
cáiHán Việt: TÀI
khả năng; tài năng
Nghĩa (2 cách đọc)
cáiHSK 2Hán Việt: TÀIPhổ biến #133
- khả năng; tài năng
- người thuộc một kiểu nào đó
- một cá nhân có năng lực
- rồi thì và chỉ rồi thì
- vừa mới
- (trước một biểu hiện về số lượng) chỉ
Tiếng Anh: ability; talent; sb of a certain type; a capable individual; then and only then; just now; (before an expression of quantity) only
cáiHSK 2Hán Việt: TÀIPhổ biến #133
- (biến thể của 才[cai2]) vừa mới
- (biến thể của 才[cai2]) (trước một biểu thức chỉ số lượng) chỉ
Tiếng Anh: (variant of 才[cai2]) just now; (variant of 才[cai2]) (before an expression of quantity) only