Từ điển › 政治政治 nghĩa là gìzhèng zhìHán Việt: CHÍNH TRỊchính trịNghĩa zhèng zhìHSK 4Hán Việt: CHÍNH TRỊPhổ biến #1320chính trịthuộc về chính trịTiếng Anh: politics; politicalChữ thành phần政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 政治政治化zhèng zhì huà chính trị hóa政治史zhèng zhì shǐ lịch sử chính trị政治学zhèng zhì xué chính trị; khoa học chính trị政治家zhèng zhì jiā chính khách; nhà chính trị; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]政治局zhèng zhì jú bộ chính trị政治性zhèng zhì xìng thuộc về chính trị