散㪚 nghĩa là gì
sàn · sǎnHán Việt: TẢN
biến thể của 散[san4]
Nghĩa (3 cách đọc)
sànHSK 4Hán Việt: TẢNPhổ biến #2965
- biến thể của 散[san4]
Tiếng Anh: variant of 散[san4]
sǎnHSK 4Hán Việt: TẢNPhổ biến #2965
- rải rác
- lỏng
- làm lỏng
- rơi ra
- thư thả
- thuốc bột
Tiếng Anh: scattered; loose; to come loose; to fall apart; leisurely; powdered medicine
sànHSK 4Hán Việt: TẢNPhổ biến #2965
- tán loạn
- giải tán
- phân tán
- phổ biến
- xua tan
- (khẩu ngữ) sa thải
Tiếng Anh: to scatter; to break up (a meeting etc); to disperse; to disseminate; to dispel; (coll.) to sack