村邨 nghĩa là gì
cūnHán Việt: THÔN
ngôi làng
Nghĩa (2 cách đọc)
cūnHSK 3Hán Việt: THÔNPhổ biến #2435
- ngôi làng
Tiếng Anh: village; (dialect) to scold; rustic; boorish
cūnHSK 3Hán Việt: THÔNPhổ biến #2435
- biến thể của 村[cun1]
Tiếng Anh: variant of 村[cun1]