Từ điển › 肠肠腸 · 膓 nghĩa là gìchángruộtNghĩa (2 cách đọc)chángHSK 5ruộtTiếng Anh: intestineschángHSK 5biến thể cũ của 腸|肠[chang2]Tiếng Anh: old variant of 腸|肠[chang2]Chữ thành phần肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 肠肠仔cháng zǐ xúc xích肠壁cháng bì thành ruột; niêm mạc ruột肠子cháng zi ruột肠支cháng zhī manh tràng肠炎cháng yán viêm ruột肠管cháng guǎn ruột; ống tiêu hóa肠粉