行政 nghĩa là gì
xíng zhèngHán Việt: HÀNG CHÍNH
hành chính
Nghĩa
xíng zhèngHSK 7Hán Việt: HÀNG CHÍNHPhổ biến #3843
- hành chính
- (định ngữ) hành chính; điều hành
Tiếng Anh: administration; (attributive) administrative; executive
Chữ thành phần
Từ ghép với 行政
- 行政区xíng zhèng qū khu hành chính
- 行政员xíng zhèng yuán nhân viên hành chính
- 行政权xíng zhèng quán quyền hành chính; quyền hành pháp
- 行政法xíng zhèng fǎ luật hành chính
- 行政院Xíng zhèng yuàn Hành chính viện, nhánh hành pháp của chính phủ theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó là Đài Loan
- 行政公署xíng zhèng gōng shǔ văn phòng hành chính