证証 · 證 nghĩa là gì
zhèngHán Việt: CHỨNG
khiển trách
Nghĩa (2 cách đọc)
zhèngHSK 3Hán Việt: CHỨNGPhổ biến #1605
- khiển trách
- biến thể của 證|证[zheng4]
Tiếng Anh: to admonish; variant of 證|证[zheng4]
zhèngHSK 3Hán Việt: CHỨNGPhổ biến #1605
- chứng chỉ
- bằng chứng
- chứng minh
- biểu thị
- xác nhận
- biến thể của 症[zheng4]
Tiếng Anh: certificate; proof; to prove; to demonstrate; to confirm; variant of 症[zheng4]