软軟 · 輭 nghĩa là gì
ruǎnHán Việt: NHUYỄN
mềm
Nghĩa (2 cách đọc)
ruǎnHSK 5Hán Việt: NHUYỄNPhổ biến #3178
- mềm
- dẻo
Tiếng Anh: soft; flexible
ruǎnHSK 5Hán Việt: NHUYỄNPhổ biến #3178
- biến thể của 軟|软[ruan3]
Tiếng Anh: variant of 軟|软[ruan3]
ruǎnHán Việt: NHUYỄN
mềm
Tiếng Anh: soft; flexible
Tiếng Anh: variant of 軟|软[ruan3]