进進 nghĩa là gì
jìnHán Việt: TIẾN
tiến lên
Nghĩa
jìnHSK 1Hán Việt: TIẾNPhổ biến #338
- tiến lên
- tiến bộ
- đi vào
- nhập vào
- cho vào
- nộp vào
- tiếp nhận
- thừa nhận
- (toán học) cơ số của hệ thống số
- lượng từ cho các khu trong tòa nhà hoặc khu dân cư
Tiếng Anh: to go forward; to advance; to go in; to enter; to put in; to submit