马馬 nghĩa là gì
Mǎ · mǎHán Việt: MÃ
họ [Ma3]
Nghĩa (2 cách đọc)
MǎHSK 3Hán Việt: MÃPhổ biến #605
- họ [Ma3]
- viết tắt của Malaysia 馬來西亞|马来西亚[Ma3 lai2 xi1 ya4]
Tiếng Anh: surname Ma; abbr. for Malaysia 馬來西亞|马来西亚[Ma3 lai2 xi1 ya4]
mǎHSK 3Hán Việt: MÃPhổ biến #605
- ngựa
- Lượng từ: 匹[pi3]
- quân mã trong cờ tướng
- quân mã trong cờ vua
Tiếng Anh: horse; CL:匹[pi3]; horse or cavalry piece in Chinese chess; knight in Western chess