黑 nghĩa là gì
Hēi · hēiHán Việt: HẮC
viết tắt của tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]
Nghĩa (2 cách đọc)
HēiHSK 2Hán Việt: HẮCPhổ biến #724
- viết tắt của tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]
Tiếng Anh: short name for Heilongjiang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]
hēiHSK 2Hán Việt: HẮCPhổ biến #724
- đen
- tối
- tà ác
- bí mật
- mờ ám
- phi pháp
- cất giấu (thứ gì đó)
- bôi nhọ
- tin tặc (mượn từ, tin học)
Tiếng Anh: black; dark; sinister; secret; shady; illegal