乐樂 nghĩa là gì
Lè · Yuè · lào · lè · yuèHán Việt: LẠC
họ [Le4]
Nghĩa (5 cách đọc)
LèHSK 3Hán Việt: LẠCPhổ biến #1572
- họ [Le4]
Tiếng Anh: surname Le
YuèHSK 3Hán Việt: LẠCPhổ biến #1572
- họ [Yue4]
Tiếng Anh: surname Yue
làoHSK 3Hán Việt: LẠCPhổ biến #1572
Tiếng Anh: used in place names
lèHSK 3Hán Việt: LẠCPhổ biến #1572
- vui
- vui vẻ
- cười
Tiếng Anh: happy; cheerful; to laugh
yuèHSK 3Hán Việt: LẠCPhổ biến #1572
- âm nhạc
Tiếng Anh: music