产產 · 産 nghĩa là gì
chǎnHán Việt: SẢN
sinh đẻ
Nghĩa (2 cách đọc)
chǎnHSK 7Hán Việt: SẢNPhổ biến #2970
- sinh đẻ
- sinh sản
- sản xuất
- sản phẩm
- tài nguyên
- tài sản
- bất động sản
Tiếng Anh: to give birth; to reproduce; to produce; product; resource; estate
chǎnHSK 7Hán Việt: SẢNPhổ biến #2970
Tiếng Anh: variant of 產|产[chan3]
Chữ thành phần
Từ ghép với 产
- 产生chǎn shēng phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành
- 产品chǎn pǐn hàng hóa; sản phẩm; hàng
- 产业chǎn yè công nghiệp; tài sản; bất động sản
- 产量chǎn liàng sản lượng
- 产物chǎn wù sản phẩm; kết quả (của)
- 产地chǎn dì nguồn gốc (của sản phẩm); nơi sản xuất; địa điểm sản xuất