冰氷 nghĩa là gì
bīngHán Việt: BĂNG
băng
Nghĩa (2 cách đọc)
bīngHSK 4Hán Việt: BĂNGPhổ biến #2036
- băng
- LT:塊|块[kuai4]
- làm lạnh cái gì đó
- (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh
- (người) lạnh lùng
- không thân thiện
- (lóng) ma túy đá
Tiếng Anh: ice; CL:塊|块[kuai4]; to chill sth; (of an object or substance) to feel cold; (of a person) cold; unfriendly
bīngHSK 4Hán Việt: BĂNGPhổ biến #2036
- biến thể của 冰[bing1]
Tiếng Anh: variant of 冰[bing1]