划劃 nghĩa là gì
huá · huàHán Việt: VẠCH
chèo
Nghĩa (3 cách đọc)
huáHSK 4Hán Việt: VẠCHPhổ biến #2993
- chèo
- lái
- có lời
- đáng (công sức)
- đáng làm
Tiếng Anh: to row; to paddle; profitable; worth (the effort); it pays (to do sth)
huáHSK 4Hán Việt: VẠCHPhổ biến #2993
- cắt
- cứa
- cào (rạch vào bề mặt của gì đó)
- quẹt (diêm)
Tiếng Anh: to cut; to slash; to scratch (cut into the surface of sth); to strike (a match)
huàHSK 4Hán Việt: VẠCHPhổ biến #2993
- phân định
- chuyển giao
- giao
- lên kế hoạch
- vẽ (một đường)
- nét của chữ Hán
Tiếng Anh: to delimit; to transfer; to assign; to plan; to draw (a line); stroke of a Chinese character