Từ điển › 基因基因 nghĩa là gìjī yīnHán Việt: CƠ NHÂNgen (từ mượn)Nghĩa jī yīnHSK 7Hán Việt: CƠ NHÂNPhổ biến #2983gen (từ mượn)Tiếng Anh: gene (loanword)Chữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 基因基因型jī yīn xíng kiểu gen基因学jī yīn xué di truyền học基因座jī yīn zuò (di truyền học) locus基因库jī yīn kù ngân hàng gen基因码jī yīn mǎ mã di truyền基因组jī yīn zǔ bộ gen