强強 · 彊 nghĩa là gì
Qiáng · jiàng · qiáng · qiǎngHán Việt: CÀNG
họ [Qiang2]
Nghĩa (7 cách đọc)
QiángHSK 3Hán Việt: CÀNGPhổ biến #529
- họ [Qiang2]
Tiếng Anh: surname Qiang
jiàngHSK 3Hán Việt: CÀNGPhổ biến #529
- bướng bỉnh
- không khuất phục
Tiếng Anh: stubborn; unyielding
qiángHSK 3Hán Việt: CÀNGPhổ biến #529
- mạnh
- mạnh mẽ
- tốt hơn
- nhỉnh hơn
- sôi nổi
- bạo lực
- tốt nhất trong nhóm của họ, ví dụ xem 百強|百强[bai3 qiang2]
Tiếng Anh: strong; powerful; better; slightly more than; vigorous; violent
qiǎngHSK 3Hán Việt: CÀNGPhổ biến #529
- ép buộc
- cưỡng ép
- nỗ lực
- cố gắng
Tiếng Anh: to force; to compel; to strive; to make an effort
jiàngHSK 3Hán Việt: CÀNGPhổ biến #529
- biến thể của 強|强[jiang4]
Tiếng Anh: variant of 強|强[jiang4]
qiángHSK 3Hán Việt: CÀNGPhổ biến #529
- biến thể của 強|强[qiang2]
Tiếng Anh: variant of 強|强[qiang2]
qiǎngHSK 3Hán Việt: CÀNGPhổ biến #529
- biến thể của 強|强[qiang3]
Tiếng Anh: variant of 強|强[qiang3]