担擔 nghĩa là gì
dān · dànHán Việt: DỨT
đảm nhận
Nghĩa (2 cách đọc)
dānHSK 7Hán Việt: DỨT
- đảm nhận
- mang
- vác
- chịu trách nhiệm
Tiếng Anh: to undertake; to carry; to shoulder; to take responsibility
dànHSK 7Hán Việt: DỨT
- đơn vị đo lường (100 cân, 50 kg)
- hai thùng đầy
- đòn gánh và vật mang
- lượng từ cho vật nặng gánh trên vai
Tiếng Anh: picul (100 catties, 50 kg); two buckets full; carrying pole and its load; classifier for loads carried on a shoulder pole