拖拕 nghĩa là gì
tuōHán Việt: ĐÀ
biến thể của 拖[tuo1]
Nghĩa (2 cách đọc)
tuōHSK 6Hán Việt: ĐÀPhổ biến #2130
- biến thể của 拖[tuo1]
Tiếng Anh: variant of 拖[tuo1]
tuōHSK 6Hán Việt: ĐÀPhổ biến #2130
- kéo
- lôi
- kéo lê
- rủ xuống
- lau (sàn)
- trì hoãn
- kéo dài
Tiếng Anh: to drag; to tow; to trail; to hang down; to mop (the floor); to delay