按 nghĩa là gì
ànHán Việt: ÁN
nhấn
Nghĩa
ànHSK 3Hán Việt: ÁNPhổ biến #678
- nhấn
- đẩy
- để sang một bên hoặc gác lại
- kiểm soát
- kiềm chế
- đặt tay lên
- kiểm tra hoặc tham khảo
- theo
- dựa vào
- (của biên tập viên hoặc tác giả) đưa ra bình luận
Tiếng Anh: to press; to push; to leave aside or shelve; to control; to restrain; to keep one's hand on