核覈 nghĩa là gì
héHán Việt: HẠCH
hạt nhân
Nghĩa (2 cách đọc)
héHSK 7Hán Việt: HẠCHPhổ biến #3233
- hạt nhân
- đá
- hạch
- nhân
- tử
- kiểm tra
- xác minh
Tiếng Anh: pit; stone; nucleus; nuclear; to examine; to check
héHSK 7Hán Việt: HẠCHPhổ biến #3233
- biến thể của 核[he2]
- điều tra
Tiếng Anh: variant of 核[he2]; to investigate