海 nghĩa là gì
Hǎi · hǎiHán Việt: HẢI
họ [Hai3]
Nghĩa (2 cách đọc)
HǎiHSK 2Hán Việt: HẢIPhổ biến #1082
- họ [Hai3]
Tiếng Anh: surname Hai
hǎiHSK 2Hán Việt: HẢIPhổ biến #1082
- đại dương
- biển
- LT:個|个[ge4],片[pian4]
- số lượng lớn người hoặc vật
- (phương ngữ) nhiều
Tiếng Anh: ocean; sea; CL:個|个[ge4],片[pian4]; great number of people or things; (dialect) numerous