清 nghĩa là gì
Qīng · qīngHán Việt: THANH
triều đại nhà Thanh của Trung Quốc (1644-1911)
Nghĩa (2 cách đọc)
QīngHSK 6Hán Việt: THANHPhổ biến #1019
- triều đại nhà Thanh của Trung Quốc (1644-1911)
- họ [Qing1]
Tiếng Anh: Qing (Wade-Giles: Ch'ing) dynasty of China (1644–1911); surname Qing
qīngHSK 6Hán Việt: THANHPhổ biến #1019
- (nước, v.v.) trong; sạch
- yên tĩnh; tĩnh lặng
- tinh khiết; không tham nhũng
- rõ ràng; minh bạch
- thanh toán; giải quyết (sổ sách)
Tiếng Anh: (of water etc) clear; clean; quiet; still; pure; uncorrupted; clear; distinct; to clear; to settle (accounts)