游遊 nghĩa là gì
Yóu · yóu
họ [You2]
Nghĩa (3 cách đọc)
YóuHSK 3Phổ biến #2164
- họ [You2]
Tiếng Anh: surname You
yóuHSK 3Phổ biến #2164
- bơi
- biến thể của 遊|游[you2]
Tiếng Anh: to swim; variant of 遊|游[you2]
yóuHSK 3Phổ biến #2164
- đi
- du lịch
- đi rong ruổi
- du hành
Tiếng Anh: to walk; to tour; to roam; to travel
Chữ thành phần
Từ ghép với 游
- 游客yóu kè khách du lịch; du khách; (trò chơi trực tuyến) người chơi khách
- 游戏yóu xì trò chơi; LT:場|场[chang3]; chơi
- 游泳yóu yǒng bơi lội; bơi
- 游泳池yóu yǒng chí hồ bơi; Lượng từ: 場|场[chang3]
- 游行yóu xíng diễu hành; biểu tình; đoàn diễu hành; cuộc tuần hành; cuộc biểu tình; đi du lịch xung quanh; đi lang thang
- 游戏机yóu xì jī máy chơi game; máy console