矿礦 · 鑛 nghĩa là gì
kuàngHán Việt: KHOÁNG
mỏ khoáng; mỏ quặng
Nghĩa (2 cách đọc)
kuàngHSK 6Hán Việt: KHOÁNG
- mỏ khoáng; mỏ quặng
- quặng
- mỏ
Tiếng Anh: mineral deposit; ore deposit; ore; a mine
kuàngHSK 6Hán Việt: KHOÁNG
- biến thể của 礦|矿[kuang4]
Tiếng Anh: variant of 礦|矿[kuang4]