糖餹 nghĩa là gì
tángHán Việt: ĐƯỜNG
đường
Nghĩa (2 cách đọc)
tángHSK 3Hán Việt: ĐƯỜNGPhổ biến #2036
- đường
- kẹo
- ngọt
- LT:顆|颗[ke1],塊|块[kuai4]
Tiếng Anh: sugar; sweets; candy; CL:顆|颗[ke1],塊|块[kuai4]
tángHSK 3Hán Việt: ĐƯỜNGPhổ biến #2036
- biến thể cũ của 糖[tang2]
Tiếng Anh: old variant of 糖[tang2]