翻飜 nghĩa là gì
fān
lật
Nghĩa (2 cách đọc)
fānHSK 4Phổ biến #1378
- lật
- lật lại
- lật úp
- lục tìm
- dịch mã
- giải mã
- gấp đôi
- leo qua
- vượt qua
Tiếng Anh: to turn over; to flip over; to overturn; to rummage through; to translate; to decode
fānHSK 4Phổ biến #1378
- biến thể của 翻[fan1]
Tiếng Anh: variant of 翻[fan1]
Chữ thành phần
Từ ghép với 翻
- 翻译fān yì dịch; phiên dịch; biên dịch viên
- 翻天覆地fān tiān fù dì trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn; mọi thứ bị đảo ngược
- 翻番fān fān tăng gấp đôi; tăng lên một số lần nhất định
- 翻来覆去fān lái fù qù trằn trọc (khó ngủ); lặp đi lặp lại
- 翻作fān zuò sáng tác; viết lời cho một giai điệu
- 翻供fān gòng rút lại lời thú tội hoặc lời khai