融螎 nghĩa là gì
róng
tan
Nghĩa (2 cách đọc)
róngHSK 7
- tan
- chảy
- hòa lẫn
- hợp nhất
- hài hòa
Tiếng Anh: to melt; to thaw; to blend; to merge; to be in harmony
róngHSK 7
- biến thể cũ của 融[rong2]
Tiếng Anh: old variant of 融[rong2]
róng
tan
Tiếng Anh: to melt; to thaw; to blend; to merge; to be in harmony
Tiếng Anh: old variant of 融[rong2]