跳 nghĩa là gì
tiàoHán Việt: KHÊU
nhảy
Nghĩa
tiàoHSK 3Hán Việt: KHÊUPhổ biến #1099
- nhảy
- nhảy lò cò
- nhảy qua
- nảy
- tim đập mạnh
Tiếng Anh: to jump; to hop; to skip over; to bounce; to palpitate
Chữ thành phần
Từ ghép với 跳
- 跳舞tiào wǔ nhảy múa
- 跳高tiào gāo nhảy cao (điền kinh)
- 跳远tiào yuǎn nhảy xa (điền kinh)
- 跳水tiào shuǐ nhảy xuống nước; (thể thao) môn nhảy cầu; tự tử bằng cách nhảy xuống nước
- 跳跃tiào yuè nhảy; nhảy vọt; nhảy cẫng
- 跳动tiào dòng đập; phập phồng; nảy
- 跳伞tiào sǎn nhảy dù; nhảy khỏi máy bay
- 跳槽tiào cáo thay đổi công việc; nhảy việc
- 跳井tiào jǐng nhảy xuống giếng (tự tử, đặc biệt là phụ nữ trong tiểu thuyết)
- 跳价tiào jià giá nhảy vọt
- 跳出tiào chū nhảy ra; bóng: xuất hiện đột ngột
- 跳弹tiào dàn đạn nảy
- 跳挡tiào dǎng (xe hơi) bị trượt số; bị văng ra khỏi số
- 跳板tiào bǎn ván nhún; bàn đạp; tấm ván lên tàu
- 跳棋tiào qí cờ nhảy Trung Quốc
- 跳楼tiào lóu nhảy từ tòa nhà (tự sát); nghĩa bóng: bán giảm giá mạnh (trong quảng cáo)
- 跳河tiào hé tự tử bằng cách nhảy xuống sông
- 跳票tiào piào séc (ngân hàng) bị trả lại
- 跳级tiào jí nhảy cóc một năm (ở đại học)
- 跳绳tiào shéng nhảy dây; chơi nhảy dây; dây nhảy; dây để nhảy