交通 nghĩa là gì
jiāo tōngHán Việt: GIAO THÔNG
kết nối
Nghĩa
jiāo tōngHSK 2Hán Việt: GIAO THÔNGPhổ biến #1688
- kết nối
- giao thông
- vận tải
- truyền thông
- liên lạc
Tiếng Anh: to be connected; traffic; transportation; communications; liaison
jiāo tōngHán Việt: GIAO THÔNG
kết nối
Tiếng Anh: to be connected; traffic; transportation; communications; liaison