出齣 nghĩa là gì
chūHán Việt: XUẤT
đi ra; đi ra ngoài
Nghĩa (2 cách đọc)
chūHSK 1Hán Việt: XUẤTPhổ biến #85
- đi ra; đi ra ngoài
- phát sinh; xảy ra
- sản xuất; tạo ra
- vượt quá
- (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực)
- lượng từ cho kịch, vở diễn, opera, v.v.
Tiếng Anh: to go out; to come out; to arise; to occur; to produce; to yield; to go beyond; to exceed; (used after a verb to indicate an outward direction or a positive result); classifier for dramas, plays, operas etc
chūHSK 1Hán Việt: XUẤTPhổ biến #85
- biến thể của 出[chu1] (lượng từ cho vở kịch hoặc chương của tiểu thuyết cổ điển)
Tiếng Anh: variant of 出[chu1] (classifier for plays or chapters of classical novels)
Chữ thành phần
Từ ghép với 出
- 出来chū lái đi ra; xuất hiện; phát sinh
- 出来chu lai (sau động từ, chỉ ra ngoài, hoàn thành hành động, hoặc khả năng nhận biết hoặc phát hiện)
- 出去chū qù đi ra ngoài
- 出现chū xiàn xuất hiện; phát sinh; nổi lên
- 出口chū kǒu lối ra; LT:個|个[ge4]; nói
- 出发chū fā khởi hành; bắt đầu (một hành trình)
- 出生chū shēng được sinh ra
- 出租车chū zū chē taxi; xe thuê (Đài Loan)
- 出门chū mén ra ngoài; rời nhà; đi du lịch
- 出租chū zū cho thuê
- 出国chū guó ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
- 出院chū yuàn xuất viện; được xuất viện
- 出色chū sè đáng chú ý; xuất sắc
- 出席chū xí tham dự; tham gia; có mặt
- 出售chū shòu bán; đưa ra bán; đưa ra thị trường
- 出版chū bǎn xuất bản
- 出于chū yú do; bắt nguồn từ
- 出差chū chāi đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh
- 出汗chū hàn đổ mồ hôi; toát mồ hôi
- 出场chū chǎng (biểu diễn viên) ra sân khấu biểu diễn; (vận động viên) vào sân thi đấu; (nghĩa bóng) xuất hiện trên thị trường (ví dụ: sản phẩm mới)