可 nghĩa là gì
kě · kèHán Việt: KHẢ
(tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được
Nghĩa (2 cách đọc)
kěHSK 5Hán Việt: KHẢPhổ biến #96
- (tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được
- phê duyệt; cho phép
- phù hợp
- (trợ từ dùng để nhấn mạnh) chắc chắn; rất
Tiếng Anh: (prefix) can; may; able to; -able; to approve; to permit; to suit; (particle used for emphasis) certainly; very; but; however
kèHSK 5Hán Việt: KHẢPhổ biến #96
- dùng trong 可汗[ke4 han2]
Tiếng Anh: used in 可汗[ke4 han2]