帮幇 · 幚 · 幫 nghĩa là gì
bāng
biến thể cũ của 幫|帮[bang1]
Nghĩa (3 cách đọc)
bāngHSK 1Phổ biến #395
- biến thể cũ của 幫|帮[bang1]
Tiếng Anh: old variant of 幫|帮[bang1]
bāngHSK 1Phổ biến #395
- biến thể cũ của 幫|帮[bang1]
Tiếng Anh: old variant of 幫|帮[bang1]
bāngHSK 1Phổ biến #395
- giúp
- hỗ trợ
- ủng hộ
- giúp ai đó (tức là như một sự giúp đỡ)
- thuê (làm công)
- bên (của thùng, thuyền, v.v.)
- lớp ngoài
- phần trên (của giày)
- nhóm
- băng
- đảng
- phái
- hội kín
Tiếng Anh: to help; to assist; to support; for sb (i.e. as a help); hired (as worker); side (of pail, boat etc)